Việc nắm rõ cách phân loại tấm titan chống cháy trên thị trường hiện nay là bước chuẩn bị quan trọng để tối ưu hóa tính an toàn và chi phí cho mọi dự án PCCC. Trong bối cảnh các quy chuẩn xây dựng tại Việt Nam ngày càng khắt khe, việc lựa chọn đúng phân loại titan không chỉ đảm bảo khả năng chịu nhiệt mà còn quyết định đến độ bền kết cấu trong môi trường khắc nghiệt.
Tuy nhiên, với sự đa dạng về mác vật liệu và quy cách, nhiều nhà thầu vẫn gặp khó khăn trong việc xác định giải pháp thực sự tương thích với công trình của mình. Thấu hiểu điều đó, Vật Liệu Toàn Cầu sẽ cùng bạn cập nhật những cách phân loại tấm titan chống cháy mới nhất, giúp bạn có cái nhìn thấu đáo để đưa ra lựa chọn chính xác và hiệu quả nhất.
Phân loại theo mác vật liệu

Để bạn dễ dàng nắm bắt và so sánh, Vật Liệu Toàn Cầu đã phân loại các dòng titan phổ biến nhất dựa trên mác vật liệu. Cách trình bày này giúp bạn nhanh chóng nhận diện loại vật liệu phù hợp với nhu cầu kỹ thuật của mình:
Dòng phổ thông: Titan mác grade 1 và grade 2
Đây là loại "titan quốc dân" nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa tính năng và chi phí.
- Đặc điểm: Độ dẻo cao, rất dễ uốn cong hoặc cắt xẻ theo hình dáng công trình.
- Chống cháy: Chịu nhiệt ổn định ở ngưỡng khoảng 1668 độ c.
- Ứng dụng: Thường dùng làm vách ngăn phòng sạch, ốp bề mặt cửa chống cháy hoặc các hệ thống ống dẫn khí trong tòa nhà.
Dòng cường lực: Titan mác grade 5 (hợp kim)
Nếu dự án của bạn yêu cầu sự cứng cáp tuyệt đối, đây là lựa chọn không thể thay thế.
- Đặc điểm: Độ bền cơ học cực cao, chịu được va đập mạnh và áp suất lớn.
- Chống cháy: Khả năng giữ nguyên hình dạng dưới tác động nhiệt lâu dài rất tốt.
- Ứng dụng: Sử dụng cho các khu vực chịu lực trọng yếu, cửa hầm trú ẩn hoặc các bệ máy công nghiệp có nguy cơ cháy nổ cao.
Dòng kháng hóa chất: Titan mác grade 7 và grade 11
Được thiết kế riêng cho những môi trường "khắc nghiệt" nhất.
- Đặc điểm: Bổ sung thêm thành phần paladium để kháng lại sự ăn mòn của axit và muối biển.
- Chống cháy: Duy trì tính toàn vẹn ngay cả trong môi trường hóa chất nồng độ cao.
- Ứng dụng: Đặc biệt phù hợp cho kho chứa hóa chất, các công trình ngăn cháy ven biển hoặc giàn khoan dầu khí.
Dòng chuyên dụng nhiệt: Titan mác grade 12
Loại vật liệu lai mang lại hiệu quả kinh tế cao cho các dự án đặc thù.
- Đặc điểm: Có độ bền tốt hơn dòng phổ thông nhưng vẫn giữ được tính hàn và gia công linh hoạt.
- Chống cháy: Hiệu suất chịu nhiệt ổn định trong thời gian dài.
- Ứng dụng: Ưu tiên dùng trong các thiết bị trao đổi nhiệt, vách ngăn chống cháy cho lò hơi hoặc các khu vực sản xuất nhiệt năng.
>>> Xem thêm: So sánh tấm chống cháy MgO và thạch cao: Nên chọn loại nào cho công trình?
Phân loại theo quy cách và độ dày phổ biến

Để giúp bạn lựa chọn đúng thông số cho từng hạng mục công trình, Vật Liệu Toàn Cầu phân loại các loại tấm titan phổ biến dựa trên kích thước thực tế. Việc chọn đúng độ dày không chỉ đảm bảo tiêu chuẩn an toàn PCCC mà còn giúp tối ưu trọng lượng và chi phí vật tư:
Loại tấm titan mỏng (từ 0,5 mm đến 2,0 mm)
Đây là phân khúc ưu tiên cho các hạng mục cần sự linh hoạt và trọng lượng nhẹ.
- Đặc điểm: Dễ dàng cắt xẻ bằng máy cầm tay, có thể uốn cong theo các góc cạnh của công trình.
- Ứng dụng: Thường dùng để ốp bề mặt cửa gỗ chống cháy, làm vách ngăn siêu nhẹ cho phòng sạch y tế hoặc bọc bảo vệ các đường ống kỹ thuật.
- Lợi ích: Tiết kiệm diện tích lắp đặt và giảm thiểu áp lực lên hệ thống khung xương.
Loại tấm titan trung bình (từ 3,0 mm đến 10,0 mm)
Đây là dòng quy cách "vàng" được sử dụng nhiều nhất trong các dự án công nghiệp.
- Đặc điểm: Độ cứng vững cao, khả năng chịu nhiệt ổn định và không bị biến dạng khi tiếp xúc với ngọn lửa trong thời gian dài.
- Ứng dụng: Làm vách ngăn độc lập cho nhà kho, sàn chống cháy cho các khu vực chứa máy móc hoặc làm vách ngăn ngăn cháy lan giữa các khu vực sản xuất.
- Lợi ích: Đảm bảo tính an toàn kết cấu và đạt các tiêu chuẩn kiểm định khắt khe của cơ quan PCCC.
Loại tấm titan dày (trên 10,0 mm)
Dòng sản phẩm đặc chủng dành cho những yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất.
- Đặc điểm: Chịu được áp suất cực lớn và có khả năng ngăn chặn sự truyền nhiệt xuyên thấu gần như tuyệt đối.
- Ứng dụng: Làm chân đế cho các thiết bị sinh nhiệt lớn, cửa hầm trú ẩn đặc thù hoặc các tấm chắn an toàn trong nhà máy lọc hóa dầu.
- Lợi ích: Bảo vệ tối đa các hạng mục trọng yếu ngay cả trong những kịch bản cháy nổ khốc liệt nhất.
Phân loại theo phương pháp chế tạo bề mặt

Cách xử lý bề mặt không chỉ quyết định tính thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phản xạ nhiệt và độ bền trong môi trường thực tế. Dưới đây là các phân loại tấm titan phổ biến dựa trên phương pháp chế tạo:
Tấm titan cán nóng (Hot Rolled)
Đây là loại tấm được hình thành ở nhiệt độ cao, mang lại hiệu quả kinh tế tốt cho các dự án quy mô lớn.
- Đặc điểm: Bề mặt thường có màu xám đậm, hơi nhám và có độ bám dính tốt với các loại keo hoặc vật liệu xây dựng khác.
- Chống cháy: Giữ nguyên đặc tính chịu nhiệt ở ngưỡng khoảng 1668 độ c.
- Ứng dụng: Thường dùng cho các hạng mục khuất tầm nhìn như lõi cửa chống cháy, vách ngăn bên trong kho bãi hoặc các kết cấu chịu lực không yêu cầu vẻ ngoài láng mịn.
Tấm titan cán nguội (Cold Rolled)
Sản phẩm được gia công thêm ở nhiệt độ phòng để đạt được độ tinh xảo tối đa.
- Đặc điểm: Bề mặt láng mịn, bóng sáng và có độ chính xác cực cao về độ dày (sai số rất thấp).
- Chống cháy: Khả năng phản xạ nhiệt bề mặt tốt hơn nhờ độ bóng, giúp giảm hấp thụ nhiệt năng từ ngọn lửa.
- Ứng dụng: Ưu tiên hàng đầu cho nội thất du thuyền, phòng sạch y tế, phòng thí nghiệm hoặc các hạng mục trang trí ngoại thất cao cấp yêu cầu sự sang trọng.
Tấm titan bề mặt phun cát hoặc đánh bóng (Satin/Polished)
Đây là dòng sản phẩm đã qua xử lý bề mặt để phục vụ các yêu cầu đặc biệt.
- Đặc điểm: Bề mặt được xử lý để tăng độ nhám (phun cát) hoặc tăng độ phản chiếu (đánh bóng gương).
- Chống cháy: Không làm thay đổi khả năng chịu lửa nhưng giúp tăng khả năng chống bám bẩn và dễ dàng vệ sinh sau sự cố.
- Ứng dụng: Dùng trong các khu vực bếp công nghiệp, trần nhà của các công trình kiến trúc biểu tượng hoặc các vách ngăn tại trung tâm dữ liệu.
Bảng tổng hợp ứng dụng thực tế của các loại tấm titan
Để giúp bạn có cái nhìn tổng thể và đưa ra quyết định nhanh chóng, Vật Liệu Toàn Cầu đã tổng hợp các loại tấm titan phổ biến theo từng nhóm ứng dụng cụ thể. Bảng này dựa trên kinh nghiệm cung ứng thực tế cho các dự án PCCC và công nghiệp nặng:
|
Nhóm ứng dụng |
Loại tấm titan phù hợp |
Đặc điểm đáp ứng |
|---|---|---|
|
PCCC Dân dụng & Nội thất |
Mác grade 1, grade 2 (dày 0,5 mm - 1,5 mm) |
Dễ uốn cong, thẩm mỹ cao, trọng lượng siêu nhẹ cho trần và vách. |
|
Phòng sạch & Y tế |
Mác grade 2 cán nguội (dày 1,0 mm - 2,0 mm) |
Bề mặt láng mịn, kháng khuẩn, không gỉ sét, dễ vệ sinh tiệt trùng. |
|
Công nghiệp hóa chất |
Mác grade 7, grade 11 (dày 3,0 mm - 5,0 mm) |
Chống ăn mòn axit tuyệt đối, duy trì cấu trúc trong môi trường độc hại. |
|
Năng lượng & Lò hơi |
Mác grade 12 (dày 3,0 mm - 8,0 mm) |
Chịu nhiệt bền bỉ, tính hàn tốt, chuyên dụng cho hệ thống trao đổi nhiệt. |
|
Hàng hải & Giàn khoan |
Mác grade 2 hoặc grade 5 (dày 5,0 mm - 10,0 mm) |
Kháng muối biển, chịu được áp suất gió và sóng lớn khi có hỏa hoạn. |
|
An ninh & Hầm đặc chủng |
Mác grade 5 (dày trên 10,0 mm) |
Độ cứng cực cao, chống va đập và ngăn chặn xuyên thấu nhiệt từ đám cháy. |
Dựa trên bảng tổng hợp trên, bạn có thể thấy rằng không có một loại tấm titan duy nhất cho mọi công trình. Việc lựa chọn cần dựa trên ba yếu tố then chốt:
- Vị trí lắp đặt: Nếu ở ngoài trời hoặc gần biển, hãy ưu tiên các mác có khả năng kháng mòn cao (grade 7, 11).
- Yêu cầu kỹ thuật: Nếu chỉ cần ngăn cháy lan, các loại tấm mỏng (grade 1, 2) là đủ hiệu quả và tiết kiệm. Nếu cần chịu lực, hãy chọn grade 5 dày hơn.
- Ngân sách đầu tư: Việc kết hợp các độ dày khác nhau giữa các khu vực trọng yếu và khu vực phụ trợ sẽ giúp bạn tối ưu hóa dòng tiền.
Lưu ý khi lựa chọn tấm titan phù hợp cho dự án

Để đảm bảo khoản đầu tư của bạn mang lại giá trị cao nhất và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn, Vật Liệu Toàn Cầu xin chia sẻ một số kinh nghiệm quan trọng khi lựa chọn giữa các loại tấm titan phổ biến hiện nay:
Đối chiếu với tiêu chuẩn PCCC hiện hành
Mỗi công trình đều có yêu cầu về bậc chịu lửa khác nhau (như EI 30, EI 60 hay EI 90). Trước khi quyết định mua, bạn cần xác định rõ loại tấm titan dự định chọn có đáp ứng được độ dày và mác vật liệu theo bản vẽ thiết kế đã được thẩm duyệt hay không. Một lựa chọn sai lệch về thông số kỹ thuật có thể dẫn đến việc khó nghiệm thu công trình sau này.
Cân bằng giữa mác vật liệu và ngân sách
Như đã phân tích, mác grade 5 có độ bền cực cao nhưng chi phí cũng lớn hơn mác grade 2. Nếu dự án của bạn chỉ yêu cầu tính năng ngăn cháy lan cơ bản trong điều kiện dân dụng, việc sử dụng mác grade 2 với độ dày vừa phải sẽ là giải pháp thông minh để tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Xem xét môi trường lắp đặt thực tế
Nếu công trình nằm tại các khu vực ven biển hoặc nhà máy xử lý hóa chất, đừng chỉ tập trung vào khả năng chịu nhiệt. Hãy lựa chọn các phân loại tấm titan có khả năng chống ăn mòn cao như grade 7 hoặc grade 11. Việc này giúp bảo vệ kết cấu không bị oxy hóa, tránh tình trạng phải thay mới vật liệu sau vài năm sử dụng.
Lựa chọn đơn vị cung cấp có năng lực khảo sát
Tấm titan là vật liệu kỹ thuật đặc thù, việc tính toán sai số chỉ vài mm cũng có thể gây lãng phí lớn. Hãy ưu tiên các đơn vị không chỉ bán sản phẩm mà còn có khả năng hỗ trợ bóc tách khối lượng và tư vấn giải pháp dựa trên thực tế công trường.
>>> Xem thêm: Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì cấu kiện ngăn cháy theo quy định PCCC
Tại sao nên chọn Vật Liệu Toàn Cầu làm đối tác cung ứng?
Việc tìm kiếm một đơn vị cung ứng tấm titan không khó, nhưng để tìm được một đối tác am hiểu kỹ thuật và đồng hành sát sao cùng dự án lại là câu chuyện khác. Dưới đây là những lý do tại sao Vật Liệu Toàn Cầu luôn là lựa chọn hàng đầu của các nhà thầu:
Danh mục sản phẩm đa dạng và đạt chuẩn
Chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại tấm titan phổ biến từ grade 1, grade 2 đến các dòng hợp kim chuyên dụng như grade 5, grade 7. Mọi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng, đi kèm chứng chỉ chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về phòng cháy chữa cháy (pccc) tại Việt Nam.
Khả năng gia công theo yêu cầu riêng biệt
Tại Vật Liệu Toàn Cầu, chúng tôi sở hữu hệ thống máy móc hiện đại, hỗ trợ cắt xẻ tấm titan theo đúng quy cách và độ dày mà bản vẽ dự án yêu cầu. Điều này giúp bạn giảm thiểu hao hụt vật tư và rút ngắn đáng kể thời gian thi công tại công trường.
Tư vấn dựa trên tư duy giải pháp
Chúng tôi không chỉ bán vật liệu, chúng tôi giúp bạn chọn đúng loại. Đội ngũ kỹ thuật của Vật Liệu Toàn Cầu sẽ phân tích đặc thù công trình của bạn để kiến nghị mác vật liệu tối ưu nhất, giúp cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất chống cháy và chi phí đầu tư.
Quy trình làm việc minh bạch và tận tâm
Từ khâu tiếp nhận thông tin đến khi bàn giao vật tư, chúng tôi luôn duy trì sự kết nối chặt chẽ. Mọi phản hồi đều được xử lý nhanh chóng, đảm bảo tiến độ cung ứng luôn nhịp nhàng với tiến độ xây dựng của công trình.
Hãy để Vật Liệu Toàn Cầu đồng hành cùng bạn!
Đừng để những băn khoăn về kỹ thuật hay giá cả làm chậm tiến độ dự án của bạn. Hãy kết nối với chúng tôi để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp nhất!
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU TOÀN CẦU
- Hotline: 086 2626 114
- Email: info@vatlieutoancau.com
- Website: www.vatlieutoancau.com
- Địa chỉ:
- Miền Bắc: Số 25 - LK03 Hà Trì, P. Hà Cầu, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội.
- Miền Nam: Số 40, Đường 16, P. An Phú, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
Một số câu hỏi thường gặp
1. Làm sao để biết công trình của tôi cần mác titan grade 2 hay grade 5?
Nếu bạn cần sự linh hoạt để uốn cong hoặc làm vách ngăn nhẹ, grade 2 là lựa chọn tối ưu. Nếu khu vực lắp đặt yêu cầu khả năng chịu lực va đập mạnh hoặc áp suất cao, bạn nên chọn grade 5 để đảm bảo an toàn kết cấu.
2. Độ dày bao nhiêu là đủ để đạt tiêu chuẩn chống cháy pccc?
Độ dày phụ thuộc vào yêu cầu về thời gian chịu lửa (như 60 phút hay 120 phút) của từng hạng mục. Thông thường, độ dày từ 2,0 mm đến 5,0 mm là quy cách phổ biến nhất cho các vách ngăn nhà xưởng tại Việt Nam.
3. Tấm titan cán nóng và cán nguội có khác biệt gì về khả năng chịu nhiệt?
Cả hai loại đều có nhiệt độ nóng chảy tương đương nhau (khoảng 1668 độ c). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở độ bóng bề mặt và độ chính xác về kích thước; loại cán nguội có thẩm mỹ cao hơn và sai số độ dày thấp hơn.
4. Tại sao tôi nên thực hiện khảo sát thực tế trước khi nhận báo giá?
Vì tấm titan có giá trị cao và quy cách cắt xẻ phức tạp, việc khảo sát thực tế giúp Vật Liệu Toàn Cầu tính toán chính xác định mức vật tư, chi phí vận chuyển và công suất thi công, giúp bạn tránh lãng phí ngân sách.
5. Vật Liệu Toàn Cầu có hỗ trợ cắt tấm theo kích thước lẻ không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ cắt xẻ theo đúng quy cách bản vẽ của dự án. Tuy nhiên, đơn giá cuối cùng sẽ được điều chỉnh dựa trên độ phức tạp của việc gia công và tình trạng thực tế sau khi khảo sát công trình.
Bài viết liên quan:
- Cấu tạo và thành phần chính của tấm titan chống cháy: Bí mật công nghệ vật liệu xanh
- Tổng quan về tấm titan chống cháy: Đặc tính, ứng dụng đa dạng trong xây dựng
- Tư vấn thử nghiệm vật liệu chống cháy: Quy trình, tiêu chuẩn và thủ tục mới nhất